radiative
/'reidiətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bức xạ, liên quan đến bức xạ: "Radiative" mô tả quá trình hoặc đặc tính của việc phát ra năng lượng dưới dạng sóng hoặc hạt, như ánh sáng hoặc nhiệt.
- Có tính chất phát xạ: Chỉ khả năng của một vật thể hoặc hệ thống phát ra bức xạ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The radiative heat from the sun warms the Earth. (Nhiệt bức xạ từ mặt trời làm ấm Trái Đất.)
- This material has high radiative efficiency. (Vật liệu này có hiệu suất bức xạ cao.)
- Scientists study the radiative properties of different gases. (Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính bức xạ của các loại khí khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Radiative forcing": Lực bức xạ, một khái niệm trong khoa học khí hậu chỉ sự thay đổi cân bằng năng lượng của hệ thống Trái Đất do một yếu tố bên ngoài.
- Increased greenhouse gases lead to positive radiative forcing. (Khí nhà kính gia tăng dẫn đến lực bức xạ dương.)
"Radiative transfer": Truyền bức xạ, mô tả cách năng lượng bức xạ di chuyển qua một môi trường.
- Radiative transfer equations are complex but essential for climate models. (Các phương trình truyền bức xạ rất phức tạp nhưng cần thiết cho các mô hình khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Radiate (động từ): Tỏa ra, phát ra (nhiệt, ánh sáng).
- The heater radiates warmth. (Máy sưởi tỏa ra hơi ấm.)
Radiation (danh từ): Sự bức xạ, phóng xạ; tia bức xạ.
- Exposure to high levels of radiation is dangerous. (Tiếp xúc với mức bức xạ cao là nguy hiểm.)
Radiator (danh từ): Bộ tản nhiệt, lò sưởi.
- The car's radiator helps cool the engine. (Bộ tản nhiệt của xe hơi giúp làm mát động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Emissive: Có tính phát xạ (thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
- Radiant: Tỏa sáng, rực rỡ (nhấn mạnh đến ánh sáng nhìn thấy được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "radiative")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radiative")
tính từ
- bức xạ, phát xạ