radicalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách triệt để, một cách căn bản: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi được thực hiện đến tận gốc rễ, hoàn toàn và sâu sắc.
- Hoàn toàn, hẳn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không còn chút gì của trạng thái cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Quan điểm sống của anh ấy đã thay đổi một cách triệt để sau chuyến đi đó.)
- (Luật mới này hoàn toàn khác với luật cũ.)
- (Chúng ta phải suy nghĩ lại một cách căn bản chiến lược của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'opposer radicalement à quelque chose": Phản đối một cách triệt để, hoàn toàn không chấp nhận điều gì đó.
- Il s'oppose radicalement à toute forme de violence. (Anh ấy phản đối triệt để mọi hình thức bạo lực.)
- Dùng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích để nhấn mạnh sự đứt gãy hoặc chuyển biến sâu sắc.
- La révolution numérique a radicalement transformé notre société. (Cách mạng số đã biến đổi một cách căn bản xã hội của chúng ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Radical, -e (tính từ): triệt để, căn bản, cấp tiến.
- un changement radical (một sự thay đổi triệt để)
- un parti politique radical (một đảng phái chính trị cấp tiến)
- Radicalité (danh từ giống cái): tính chất triệt để, tính căn bản.
- Radicaliser (động từ): làm cho trở nên triệt để/cấp tiến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Complètement: hoàn toàn.
- Totalement: toàn bộ, hoàn toàn.
- Fondamentalement: về cơ bản, một cách căn bản.
- Absolument: tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
- Légèrement: nhẹ, một chút.
- Partiellement: một phần.
- Superficiellement: một cách hời hợt, bề ngoài.
phó từ
- triệt để, hẳn
- Guéri radicalementkhỏi hẳn