radicalement

Học thuật
Thân thiện
radicalement

Le médecin a déclaré que le patient était radicalement guéri.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách triệt để, một cách căn bản: Dùng để diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi được thực hiện đến tận gốc rễ, hoàn toàn sâu sắc.
    • Hoàn toàn, hẳn: Dùng để nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, không còn chút của trạng thái .
Ví dụ sử dụng
  • (Quan điểm sống của anh ấy đã thay đổi một cách triệt để sau chuyến đi đó.)
  • (Luật mới này hoàn toàn khác với luật .)
  • (Chúng ta phải suy nghĩ lại một cách căn bản chiến lược của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'opposer radicalement à quelque chose": Phản đối một cách triệt để, hoàn toàn không chấp nhận điều đó.
    • Il s'oppose radicalement à toute forme de violence. (Anh ấy phản đối triệt để mọi hình thức bạo lực.)
  • Dùng trong các văn bản học thuật hoặc phân tích để nhấn mạnh sự đứt gãy hoặc chuyển biến sâu sắc.
    • La révolution numérique a radicalement transformé notre société. (Cách mạng số đã biến đổi một cách căn bản xã hội của chúng ta.)
Biến thể từ liên quan
  • Radical, -e (tính từ): triệt để, căn bản, cấp tiến.
    • un changement radical (một sự thay đổi triệt để)
    • un parti politique radical (một đảng phái chính trị cấp tiến)
  • Radicalité (danh từ giống cái): tính chất triệt để, tính căn bản.
  • Radicaliser (động từ): làm cho trở nên triệt để/cấp tiến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Complètement: hoàn toàn.
  • Totalement: toàn bộ, hoàn toàn.
  • Fondamentalement: về cơ bản, một cách căn bản.
  • Absolument: tuyệt đối.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • Partiellement: một phần.
  • Superficiellement: một cách hời hợt, bề ngoài.
radicalement

Le médecin a déclaré que le patient était radicalement guéri.

phó từ
  1. triệt để, hẳn
    • Guéri radicalement
      khỏi hẳn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "radicalement"