radically
/'rædikəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách căn bản, tận gốc rễ: Chỉ sự thay đổi hoặc khác biệt sâu sắc, liên quan đến những yếu tố cốt lõi nhất.
- Một cách hoàn toàn, triệt để: Chỉ mức độ toàn diện và sâu sắc của một sự thay đổi hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The company's new policy has radically changed our workflow. (Chính sách mới của công ty đã thay đổi một cách căn bản quy trình làm việc của chúng tôi.)
- Her opinion on the matter is radically different from mine. (Quan điểm của cô ấy về vấn đề này khác hoàn toàn với tôi.)
- We need to think radically to solve this complex problem. (Chúng ta cần suy nghĩ một cách triệt để để giải quyết vấn đề phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to alter/change something radically": thay đổi cái gì đó một cách triệt để, tận gốc.
- The invention of the internet altered communication radically. (Sự phát minh ra internet đã thay đổi giao tiếp một cách triệt để.)
"radically opposed/incompatible": hoàn toàn đối lập/không tương thích.
- Their political views are radically opposed. (Quan điểm chính trị của họ hoàn toàn đối lập.)
Biến thể và từ gần giống
Radical (tính từ): căn bản, triệt để, cấp tiến.
- He proposed a radical solution to the crisis. (Anh ấy đề xuất một giải pháp triệt để cho cuộc khủng hoảng.)
Radicalism (danh từ): chủ nghĩa cấp tiến, chủ nghĩa triệt để.
- The movement was influenced by political radicalism. (Phong trào chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa cấp tiến chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Fundamentally: về cơ bản, một cách nền tảng.
- Completely: hoàn toàn, đầy đủ.
- Thoroughly: một cách kỹ lưỡng, triệt để.
- Drastically: một cách mạnh mẽ, quyết liệt (thường chỉ thay đổi lớn, đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với phó từ "radically". Các cụm từ thường kết hợp với động từ mà "radically" bổ nghĩa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "radically".)
phó từ
- căn bản, tận gốc, hoàn toàn triệt để