radical
The dandelion plant has several radical leaves growing in a circle directly from the base of the stem at the soil line.
Tính từ:
- Căn bản, gốc rễ, triệt để: Liên quan đến nguồn gốc, bản chất sâu xa hoặc sự thay đổi toàn diện, sâu sắc.
- Cấp tiến: (Trong chính trị, tư tưởng) ủng hộ những thay đổi xã hội hoặc chính trị lớn lao và nhanh chóng.
- (Toán học) Căn: Liên quan đến phép toán lấy căn.
- (Thực vật học) Ở gốc, mọc từ rễ: (Của lá, chồi) mọc trực tiếp từ rễ hoặc phần gốc của thân.
- (Ngôn ngữ học) Gốc từ: Liên quan đến hình thái gốc của một từ.
Danh từ:
- Người cấp tiến, phần tử cấp tiến: Người ủng hộ hoặc vận động cho những cải cách chính trị hoặc xã hội triệt để.
- (Toán học) Căn thức, dấu căn: Biểu thức hoặc ký hiệu toán học biểu thị phép lấy căn.
- (Hóa học) Gốc tự do: Nguyên tử hoặc nhóm nguyên tử có điện tử chưa ghép đôi, rất hoạt động về mặt hóa học.
- (Ngôn ngữ học) Từ gốc, hình vị gốc: Phần cơ bản của một từ mang ý nghĩa từ vựng chính, sau khi loại bỏ tất cả tiền tố và hậu tố.
Tính từ:
- The company needs radical restructuring to survive. (Công ty cần tái cấu trúc căn bản để tồn tại.)
- His ideas are too radical for the conservative members. (Ý tưởng của anh ấy quá cấp tiến đối với các thành viên bảo thủ.)
- This plant has radical leaves growing from the root. (Cây này có lá mọc từ rễ.)
Danh từ:
- She was known as a radical who fought for social justice. (Cô ấy được biết đến như một nhà cấp tiến đấu tranh cho công bằng xã hội.)
- Simplify the expression under the radical. (Hãy đơn giản hóa biểu thức dưới dấu căn.)
- Free radicals can damage cells in the body. (Gốc tự do có thể làm tổn thương tế bào trong cơ thể.)
"Radical chic": (Thường mang nghĩa mỉa mai) sự ủng hộ hoặc thể hiện sự đồng cảm với các phong trào cấp tiến, cách mạng bởi giới thượng lưu hoặc người nổi tiếng, như một mốt thời thượng.
- His support for the movement was dismissed as mere radical chic. (Sự ủng hộ của anh ta đối với phong trào bị coi chỉ là mốt cấp tiến.)
"Radicalize" (động từ, biến thể): Làm cho ai đó trở nên cấp tiến hoặc chấp nhận các quan điểm cực đoan.
- The experience served to radicalize his political views. (Trải nghiệm đó đã làm cho quan điểm chính trị của anh ta trở nên cấp tiến.)
Radically (phó từ): Một cách căn bản, triệt để.
- The situation has radically changed. (Tình hình đã thay đổi một cách căn bản.)
Radicalism (danh từ): Chủ nghĩa cấp tiến, tư tưởng hoặc nguyên tắc ủng hộ sự thay đổi triệt để.
- The party was founded on principles of radicalism. (Đảng được thành lập dựa trên các nguyên tắc chủ nghĩa cấp tiến.)
- Tính từ (nghĩa căn bản): Fundamental (căn bản), thorough (triệt để), profound (sâu sắc).
- Tính từ (nghĩa cấp tiến): Revolutionary (cách mạng), extremist (cực đoan), progressive (tiến bộ).
- Danh từ (người cấp tiến): Revolutionary (nhà cách mạng), reformer (nhà cải cách), extremist (người cực đoan).
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "radical")
- "Radical surgery": (Nghĩa đen & bóng) Phẫu thuật triệt để; hành động mạnh mẽ, quyết liệt để giải quyết một vấn đề nghiêm trọng.
- The failing department needs radical surgery, not just small cuts. (Bộ phận đang thất bại cần một giải pháp quyết liệt, không chỉ là những cắt giảm nhỏ.)
The dandelion plant has several radical leaves growing in a circle directly from the base of the stem at the soil line.
- gốc, căn bản
- radical changesự thay đổi căn bản
- (chính trị) cấp tiến
Idioms
- the Radical Partyđảng Cấp tiến
- (triết học) nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản
- (toán học) căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign)
- radical of an algebracăn của một đại số
- (hoá học) gốc
- (chính trị) người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến
- (ngôn ngữ học) thán từ