radier
Không tìm thấy từ "radier"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Gạch bỏ, xóa bỏ : Hành động loại bỏ một cái gì đó một cách chính thức khỏi một danh sách, một đăng ký hoặc một hồ sơ. Phá hủy, san bằng (một công trình) : Hành động phá dỡ hoàn toàn một tòa nhà hoặc công trình xây dựng. Danh từ giống đực : Kết cấu đáy, nền móng (công trình thủy lợi) : Phần nền hoặc cấu trúc đáy chắc chắn của một công trình dưới nước, như đập, cống, ho...
See full definition →