radio-controlled
/'reidioukən'trould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Được) điều khiển bằng radio: Mô tả một thiết bị, máy móc hoặc đồ chơi có thể được vận hành từ xa bằng tín hiệu vô tuyến (radio). Từ này nhấn mạnh phương thức điều khiển không dây.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has a large collection of radio-controlled cars. (Anh ấy có một bộ sưu tập lớn những chiếc xe ô tô điều khiển bằng radio.)
- The military uses radio-controlled drones for surveillance. (Quân đội sử dụng máy bay không người lái điều khiển bằng radio để do thám.)
- This radio-controlled boat can sail across the pond. (Chiếc thuyền điều khiển bằng radio này có thể chạy ngang qua ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, mô hình và quân sự để chỉ các hệ thống được điều khiển từ xa một cách chính xác.
- Có thể dùng như một tính từ ghép trước danh từ (ví dụ: a radio-controlled aircraft) hoặc trong cấu trúc bị động mô tả (ví dụ: The toy is radio-controlled).
Biến thể và từ gần giống
- Remote-controlled (adj): Điều khiển từ xa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm điều khiển bằng tia hồng ngoại, sóng radio, hoặc dây dẫn).
- RC (viết tắt của Radio-Controlled): Thường dùng trong tên thương mại hoặc nói tắt (ví dụ: an RC helicopter).
Từ đồng nghĩa
- Wirelessly controlled: Được điều khiển không dây.
- Remotely operated: Được vận hành từ xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)
tính từ
- (được) điều khiển bằng rađiô