radiodiffusion

Học thuật
Thân thiện
radiodiffusion

La radiodiffusion transmet les informations à travers le pays.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự truyền thanh vô tuyến, sự phát thanh: Chỉ hành động hoặc quá trình phát sóng các chương trình âm thanh (như tin tức, âm nhạc) qua sóng radio đến công chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La radiodiffusion de ce concert a été un grand succès. (Việc phát thanh buổi hòa nhạc nàymột thành công lớn.)
    • Il travaille dans le domaine de la radiodiffusion. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực phát thanh.)
    • La radiodiffusion publique est un service important. (Phát thanh công cộngmột dịch vụ quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radiodiffusion en extérieur": sự phát thanh vô tuyến ngoài phòng phát (từ một địa điểm bên ngoài trường quay).

    • Ils ont organisé une radiodiffusion en extérieur depuis la place du village. (Họ đã tổ chức một buổi phát thanh ngoài trời từ quảng trường làng.)
  • "Radiodiffusion stéréophonique": sự phát thanh lập thể (âm thanh nổi).

    • Cette chaîne est spécialisée dans la radiodiffusion stéréophonique de musique classique. (Kênh này chuyên về phát thanh âm thanh nổi cho nhạc cổ điển.)
  • "Radiodiffusion visuelle": sự phát vô tuyến truyền hình (phát sóng truyền hình).

    • La radiodiffusion visuelle a révolutionné le divertissement familial. (Phát sóng truyền hình đã cách mạng hóa việc giải trí gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiodiffuser (động từ): phát thanh, truyền thanh.

    • Ils vont radiodiffuser le discours en direct. (Họ sẽ phát thanh trực tiếp bài phát biểu.)
  • Radiodiffuseur (danh từ giống đực): đài phát thanh, người/nơi thực hiện việc phát thanh.

    • Ce radiodiffuseur émet sur plusieurs fréquences. (Đài phát thanh này phát sóng trên nhiều tần số.)
Từ đồng nghĩa
  • Émission radio: chương trình phát thanh.
  • Diffusion hertzienne: phát sóng hertz (một hình thức truyền tín hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • Être à l'antenne: đang lên sóng, đang phát thanh/truyền hình.
    • Le président est à l'antenne en ce moment. (Tổng thống đang lên sóng ngay lúc này.)
radiodiffusion

La radiodiffusion transmet les informations à travers le pays.

danh từ giống cái
  1. sự truyền thanh vô tuyến
    • Diffusion en extérieur
      sự phát thanh vô tuyến ngoài phòng phát
    • Radiodiffusion stéréophonique
      sự phát thanh lập thể
    • Radiodiffusion visuelle
      sự phát vô tuyến truyền hình