radiogram

/'reidiougræm/
Học thuật
Thân thiện
radiogram

A doctor examines a radiogram of a patient's hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện báotuyến: Một bức điện tín được gửi bằng phương tiệntuyến điện (radio), thay vì bằng dây dẫn.
    • Ảnh X-quang: (trong y học) Một bức ảnh chụp được tạo ra bằng tia X, cho thấy hình ảnh bên trong cơ thể, đặc biệt xương.
    • Máy hát đĩa kết hợp radio: (từ , viết tắt của "radiogramophone") Một thiết bị gia đình kết hợp máy thu thanh (radio) máy hát đĩa than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship received a distress radiogram from another vessel. (Con tàu đã nhận được một bức điện báotuyến cầu cứu từ một tàu khác.)
    • The doctor examined the radiogram of my chest to check for pneumonia. (Bác sĩ đã xem xét ảnh X-quang ngực của tôi để kiểm tra viêm phổi.)
    • In the 1950s, a radiogram was a common piece of furniture in the living room. (Vào những năm 1950, một chiếc máy hát đĩa kết hợp radio một món đồ nội thất phổ biến trong phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật: Từ "radiogram" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử về truyền thông hoặc y học để chỉ công nghệ của thời kỳ trước.
    • Early radiograms were crucial for communication during wartime. (Những bức điện báotuyến thời kỳ đầu rất quan trọng cho thông tin liên lạc trong thời chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Radiograph (n): Từ đồng nghĩa chuyên môn hơn cho "ảnh X-quang".
  • Radiogramophone (n): (từ ) Dạng đầy đủ của "radiogram" với nghĩa máy hát đĩa kết hợp radio.
  • Radiography (n): Kỹ thuật chụp ảnh bằng tia X.
Từ đồng nghĩa
  • X-ray (n): (cho nghĩa y học) Ảnh X-quang.
  • Wireless telegram (n): (cho nghĩa truyền thông) Điện báotuyến.
  • Radio-telegraph (n): (cho nghĩa truyền thông) Điện báotuyến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "radiogram".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "radiogram".

radiogram

A doctor examines a radiogram of a patient's hand.

danh từ
  1. điện báo rađiô
  2. (y học) phim rơngen, ảnh tia X
  3. ((viết tắt) của radiogramophone) máy hát điện; máy rađiô quay đĩa

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "radiogram"