radiographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chụp tia X, phép chụp X-quang: Chỉ kỹ thuật chụp ảnh bên trong cơ thể hoặc vật thể bằng cách sử dụng tia X, thường dùng trong y tế để chẩn đoán hoặc trong công nghiệp để kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a demandé une radiographie du poumon. (Bác sĩ yêu cầu chụp X-quang phổi.)
- La radiographie a révélé une fracture. (Phim chụp X-quang cho thấy một vết gãy xương.)
- La radiographie industrielle permet de contrôler la qualité des soudures. (Kỹ thuật chụp X-quang công nghiệp cho phép kiểm tra chất lượng các mối hàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être soumis à une radiographie": được đưa đi chụp X-quang.
- Tous les bagages sont soumis à une radiographie. (Tất cả hành lý đều được đưa qua máy chụp X-quang.)
- "radiographie de la société": (nghĩa ẩn dụ) sự phân tích sâu sắc và chi tiết về xã hội, giống như một bức ảnh chụp bên trong.
- Ce livre est une radiographie de la société moderne. (Cuốn sách này là một bức tranh phân tích chi tiết xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiographier (động từ): chụp X-quang.
- Il faut radiographier cette jambe. (Cần phải chụp X-quang chân này.)
- Radiographique (tính từ): (thuộc về) chụp X-quang.
- Une image radiographique. (Một hình ảnh X-quang.)
- Radiologue (danh từ): bác sĩ chuyên khoa X-quang.
- Le radiologue interprète les clichés. (Bác sĩ X-quang phân tích các phim chụp.)
Từ đồng nghĩa
- Cliché radiographique: phim chụp X-quang (thường chỉ tấm phim kết quả).
- Examen radiologique: thăm khám bằng X-quang.
Các cụm từ liên quan
- Salle de radiographie: phòng chụp X-quang.
- Appareil de radiographie: máy chụp X-quang.