radiosensitive
/,reidiou'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạy bức xạ: Mô tả tính chất của một tế bào, mô hoặc sinh vật dễ bị tổn thương, thay đổi hoặc bị tiêu diệt bởi tác động của bức xạ ion hóa (như tia X hoặc tia phóng xạ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some types of cancer are highly radiosensitive. (Một số loại ung thư có tính nhạy bức xạ rất cao.)
- The treatment targets radiosensitive tumors. (Phương pháp điều trị nhắm vào các khối u nhạy bức xạ.)
- Lymphocytes are radiosensitive cells. (Tế bào lympho là những tế bào nhạy bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học và sinh học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để phân loại mô hoặc tế bào dựa trên phản ứng của chúng với liệu pháp xạ trị.
- The success of radiotherapy depends on the tumor being more radiosensitive than the surrounding healthy tissue. (Thành công của xạ trị phụ thuộc vào việc khối u nhạy bức xạ hơn so với mô lành xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiosensitivity (danh từ): Độ nhạy bức xạ, tính nhạy bức xạ.
- The radiosensitivity of the tissue was measured. (Độ nhạy bức xạ của mô đã được đo lường.)
Từ đồng nghĩa
- Radiation-sensitive: Nhạy cảm với bức xạ (cách diễn đạt mô tả tương tự).
tính từ
- nhạy bức xạ