radiotélégraphie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điện báo vô tuyến: Một phương thức truyền tin bằng mã Morse hoặc các tín hiệu điện báo khác thông qua sóng vô tuyến, không sử dụng dây dẫn vật lý. Đây là một kỹ thuật viễn thông lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La radiotélégraphie a révolutionné les communications maritimes. (Điện báo vô tuyến đã cách mạng hóa thông tin liên lạc hàng hải.)
- L'invention de la radiotélégraphie est attribuée à Guglielmo Marconi. (Phát minh ra điện báo vô tuyến được cho là của Guglielmo Marconi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "station de radiotélégraphie": trạm điện báo vô tuyến.
- Les navires étaient équipés d'une station de radiotélégraphie. (Các con tàu được trang bị một trạm điện báo vô tuyến.)
Biến thể và từ gần giống
Radiotélégraphiste (danh từ): Nhân viên điện báo vô tuyến, người điều khiển máy điện báo vô tuyến.
- Le radiotélégraphiste a envoyé un message de détresse. (Nhân viên điện báo vô tuyến đã gửi một tín hiệu cầu cứu.)
Télégraphie (danh từ giống cái): Điện báo (nói chung, có thể có dây hoặc không dây).
- Radiocommunication (danh từ giống cái): Thông tin vô tuyến (một thuật ngữ rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Télégraphie sans fil: Điện báo không dây (cách gọi khác cùng nghĩa).
danh từ giống cái
- điện báo vô tuyến