radiotelephony
/'reidiouti'lefəni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điện thoại vô tuyến: Một hệ thống hoặc công nghệ liên lạc bằng giọng nói sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu, thay vì sử dụng dây dẫn vật lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Radiotelephony was crucial for communication between ships and the coast. (Điện thoại vô tuyến rất quan trọng cho việc liên lạc giữa tàu thuyền và bờ biển.)
- The pilot used radiotelephony to contact the control tower. (Phi công đã sử dụng điện thoại vô tuyến để liên lạc với tháp điều khiển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aeronautical radiotelephony": Điện thoại vô tuyến hàng không, chỉ hệ thống liên lạc bằng giọng nói tiêu chuẩn trong ngành hàng không.
- All pilots must be proficient in aeronautical radiotelephony procedures. (Tất cả phi công phải thành thạo các thủ tục điện thoại vô tuyến hàng không.)
Biến thể và từ gần giống
- Radiotelephone (n): Máy điện thoại vô tuyến.
- The captain picked up the radiotelephone to send a distress call. (Thuyền trưởng nhấc máy điện thoại vô tuyến để gửi tín hiệu cầu cứu.)
- Radiotelephonic (adj): (Thuộc về) điện thoại vô tuyến.
- They established a radiotelephonic link with the base camp. (Họ thiết lập một đường liên lạc điện thoại vô tuyến với trại căn cứ.)
Từ đồng nghĩa
- Wireless telephony: Điện thoại không dây.
- Radio telephony: Điện thoại vô tuyến (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
danh từ
- điện thoại rađiô