radoub

Học thuật
Thân thiện
radoub

Le navire est en cale de radoub pour réparation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Sự tu sửa vỏ tàu: "radoub" chỉ hành động hoặc quá trình sửa chữa, bảo dưỡng phần thân vỏ của một con tàu, đặc biệtnhững phần dưới mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire est entré au chantier pour un radoub complet. (Con tàu đã vào xưởng để tiến hành một đợt tu sửa vỏ toàn diện.)
    • Le radoub de la coque est nécessaire après un long voyage. (Việc tu sửa vỏ tàucần thiết sau một chuyến đi dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en radoub": đang được tu sửa (vỏ tàu).
    • Le paquebot est en radoub pour trois mois. (Chiếc tàu du lịch đang được tu sửa vỏ trong ba tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Radouber (động từ): tu sửa vỏ tàu.

    • Il faut radouber ce vieux bateau. (Phải tu sửa vỏ cho chiếc tàu này.)
  • Bassin de radoub (cụm danh từ): bến khô, bến tu sửa tàu (nơi có thể tháo cạn nước để sửa chữa phần đáy tàu).

    • Le bateau est dans le bassin de radoub. (Con tàu đangtrong bến tu sửa.)
  • Cale de radoub (cụm danh từ): bến tàu mái che để tu sửa.

    • Ils ont construit une nouvelle cale de radoub. (Họ đã xây dựng một bến tu sửa tàu mới mái che.)
Từ đồng nghĩa
  • Réparation de la coque: sửa chữa vỏ tàu.
  • Carénage: sự đánh rong, sửa chữa phần dưới nước của tàu (đâymột khái niệm rất gần, thường chỉ việc làm sạch sơn lại phần thân tàu dưới nước, là một phần công việc của "radoub").
Ghi chú

Từ "radoub" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải đóng tàu. không các phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại do tính chất chuyên ngành của .

radoub

Le navire est en cale de radoub pour réparation.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự tu sửa vỏ tàu
    • bassin de radoub; cale de radoub
      bến tu sửa tàu

Từ chứa "radoub"

Từ có nhắc đến "radoub"