radouber

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tu sửa, sửa chữa (đặc biệttàu thủy): Hành động sửa chữa, khôi phục một con tàu, đặc biệtsau một chuyến đi dài hoặc khi bị hư hỏng.
    • , hàn gắn: Hành động sửa chữa một vật dụng bị rách, thủng hoặc hư hỏng bằng cách dùng vật liệu khác để che lại chỗ hỏng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le navire est entré au chantier naval pour être radoubé. (Con tàu đã vào xưởng đóng tàu để được tu sửa.)
    • Il faut radouber cette vieille barque avant de pouvoir l'utiliser. (Phải sửa chữa chiếc thuyền này trước khi có thể sử dụng .)
    • Elle a radoubé le filet de pêche avec soin. ( ấy đã cái lưới đánh cá một cách cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en radoub": Đang được sửa chữa (dùng cho tàu thủy).
    • Le bateau de pêche est en radoub pour tout l'hiver. (Tàu đánh cá đang được sửa chữa suốt mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Radoub (danh từ): Việc tu sửa tàu thủy; xưởng sửa chữa tàu.

    • Le radoub de ce voilier a pris trois mois. (Việc tu sửa chiếc thuyền buồm này đã mất ba tháng.)
  • Rénover (ngoại động từ): Cải tạo, trùng tu (thường cho nhà cửa, công trình).

  • Réparer (ngoại động từ): Sửa chữa (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Réparer: sửa chữa.
  • Rafistoler: vá víu, sửa tạm (thường dùng với nghĩa thông tục).
  • Rembourrer: nhồi, độn lại (trong một số ngữ cảnh cụ thể về đồ đạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

ngoại động từ
  1. tu sửa (tàu thủy)
    • Radouber un filet de pêche
      cái lưới đánh cá

Từ có nhắc đến "radouber"