radôme

Học thuật
Thân thiện
radôme

Un radôme protège l'antenne radar sur le toit de la station météo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vòm che anten rađa: Một cấu trúc hình vòm, thường làm bằng vật liệu không dẫn điện, được dùng để bảo vệ ăng-ten ra-đa khỏi các tác động của thời tiết (như mưa, gió, tuyết) không làm cản trở sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le radôme protège l'antenne des intempéries. (Vòm che anten rađa bảo vệ ăng-ten khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
    • On peut voir un grand radôme blanc au sommet de la colline. (Có thể nhìn thấy một vòm che anten rađa lớn màu trắng trên đỉnh đồi.)
    • L'avion militaire est équipé d'un radôme à l'avant. (Máy bay quân sự được trang bị một vòm che anten rađa ở phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radôme sphérique": Vòm che anten rađa hình cầu.
    • Les radômes sphériques sont courants sur les navires. (Các vòm che anten rađa hình cầu phổ biến trên tàu thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Radar (danh từ giống đực): Hệ thống ra-đa, thiết bị dùng sóng vô tuyến để phát hiện xác định vị trí vật thể.
  • Antenne (danh từ giống cái): Ăng-ten, thiết bị thu phát sóng vô tuyến.
Từ đồng nghĩa
  • Dôme protecteur d'antenne: Vòm bảo vệ ăng-ten (cách giải thích hoặc mô tả chức năng).
radôme

Un radôme protège l'antenne radar sur le toit de la station météo.

danh từ giống đực
  1. vòm che anten rađa

Từ gần giống