radium
/'reidjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rađi: Tên một nguyên tố hóa học phóng xạ, có ký hiệu Ra và số nguyên tử 88, được Marie và Pierre Curie phát hiện vào năm 1898.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le radium est un élément radioactif. (Rađi là một nguyên tố phóng xạ.)
- Les Curies ont découvert le radium. (Vợ chồng Curie đã phát hiện ra rađi.)
- La désintégration du radium produit du radon. (Sự phân rã của rađi tạo ra radon.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sel de radium": muối rađi.
- Les sels de radium étaient autrefois utilisés en luminothérapie. (Các muối rađi trước đây được sử dụng trong liệu pháp ánh sáng.)
"Émanation de radium": sự phát xạ từ rađi.
- L'émanation de radium est un phénomène bien étudié. (Sự phát xạ từ rađi là một hiện tượng được nghiên cứu kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Radioactif, radioactive (adj): có tính phóng xạ.
- Le radium est un métal radioactif. (Rađi là một kim loại phóng xạ.)
Radioactivité (n): tính phóng xạ.
- La radioactivité du radium est dangereuse. (Tính phóng xạ của rađi rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Élément Ra: Nguyên tố Ra (ký hiệu hóa học).
- Métal alcalino-terreux radioactif: Kim loại kiềm thổ phóng xạ (nhóm phân loại hóa học).
Thông tin bổ sung
- Lưu ý: Do tính phóng xạ nguy hiểm, việc sử dụng và tiếp xúc với radium ngày nay bị kiểm soát chặt chẽ, khác với những ứng dụng ban đầu trong thế kỷ 20.
danh từ giống đực
- (hóa học) rađi