rythme

Học thuật
Thân thiện
rythme

Le chef d'orchestre bat le rythme avec sa baguette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhịp điệu, nhịp: Sự lặp lại trật tự của các yếu tố (âm thanh, chuyển động, sự kiện) theo một khoảng thời gian đều đặn hoặc một mô hình nhất định. Thường liên quan đến âm nhạc, thơ ca, hoặc các hoạt động tính chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le rythme de cette musique est entraînant. (Nhịp điệu của bản nhạc này thật sôi động.)
    • Il bat le rythme avec son pied. (Anh ấy nhịp bằng chân.)
    • Le rythme des saisons est immuable. (Nhịp điệu của các mùabất biến.)
    • Elle a du mal à suivre le rythme de travail. ( ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp nhịp độ công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner le rythme": định hướng nhịp độ, dẫn dắt tốc độ.

    • Le batteur donne le rythme à tout l'orchestre. (Người đánh trống định hướng nhịp độ cho cả dàn nhạc.)
  • "Suivre le rythme": theo kịp nhịp độ, theo kịp tiến độ.

    • Il faut suivre le rythme des innovations technologiques. (Phải theo kịp nhịp độ của các đổi mới công nghệ.)
  • "Rythme biologique": nhịp sinh học.

    • Le décalage horaire perturbe le rythme biologique. (Lệch múi giờ làm rối loạn nhịp sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Rythmique (tính từ): thuộc về nhịp điệu, nhịp điệu.

    • Une mélodie rythmique. (Một giai điệu nhịp điệu.)
  • Rythmer (động từ): làm cho nhịp điệu, đánh nhịp.

    • Les vagues rythment le bord de mer. (Sóng đánh nhịp cho bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadence: nhịp độ, tiết tấu (thường nhấn mạnh sự đều đặn sự kết thúc).
  • Tempo: nhịp độ (từ mượn trong âm nhạc, chỉ tốc độ).
  • Pulsation: nhịp đập, sự rung động theo chu kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rythme".)

Thành ngữ liên quan
  • "Être dans le rythme": đang theo đúng nhịp, đangtrong trạng thái tốt.

    • Depuis qu'il a changé de poste, il est vraiment dans le rythme. (Kể từ khi đổi vị trí, anh ấy thực sự đang làm việc rất hiệu quả.)
  • "Changer de rythme": thay đổi nhịp độ, thay đổi tốc độ.

    • Après des mois de stress, elle a décidé de changer de rythme. (Sau nhiều tháng căng thẳng, ấy quyết định thay đổi nhịp sống.)
rythme

Le chef d'orchestre bat le rythme avec sa baguette.

danh từ giống đực
  1. nhịp điệu, nhịp
    • Rythme poétique
      nhịp điệu thơ
    • Marquer le rythme
      đánh nhịp
    • Rythme cardiaque
      nhịp tim
    • Rythme d'impulsions
      nhịp xung
    • Le rythme précipité de la vie moderne
      nhịp điệu dồn dập của cuộc sống hiện đại

Từ gần giống

Từ chứa "rythme"