raffut

Học thuật
Thân thiện
raffut

On fait un raffut terrible dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Sự ồn ào, sự om sòm: Từ này dùng để chỉ một tiếng ồn lớn, hỗn loạn thường gây khó chịu. mang sắc thái thân mật, thường được dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Arrête ton raffut, je n'arrive pas à me concentrer ! (Ngừng cái sự ồn ào của anh lại đi, tôi không thể tập trung được!)
    • Les enfants ont fait un raffut terrible dans le couloir. ( trẻ đã gây ra một sự om sòm khủng khiếphành lang.)
    • Quel raffut dans cette rue ! (Thật là ồn ào ở con phố này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mener grand raffut": Làm ồn ào dữ, gây ra một sự om sòm lớn.
    • Les supporters ont mené grand raffut après la victoire de leur équipe. (Các cổ động viên đã làm ồn ào dữ sau chiến thắng của đội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chahut (danh từ giống đực, thân mật): Sự ồn ào, sự huyên náo (thường do đám đông hoặc trẻ em gây ra).
  • Brouhaha (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào hỗn độn, tiếng xôn xao (của đám đông).
  • Vacarme (danh từ giống đực): Tiếng ồn ào inh ỏi, tiếng huyên náo.
Từ đồng nghĩa
  • Bruit (danh từ giống đực): Tiếng ồn (nghĩa rộng trung tính hơn).
  • Tapage (danh từ giống đực): Sự ồn ào, sự làm ầm ĩ (có thể mang nghĩa tiêu cực).
  • Tumulte (danh từ giống đực): Sự hỗn loạn, sự ồn ào hỗn độn.
Thành ngữ liên quan
  • Faire du raffut: Gây ồn ào, làm om sòm.
    • Ne fais pas de raffut, les voisins vont se plaindre. (Đừng gây ồn ào, hàng xóm sẽ phàn nàn đấy.)
raffut

On fait un raffut terrible dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) sự ồn ào, sự om sòm
    • Mener grand raffut
      làm ồn ào dữ

Từ gần giống

Từ chứa "raffut"