rift
/'raifliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa lý, Địa chất) Rift, ripơ, lũng hẹp dài: Một vết nứt sâu, một thung lũng hẹp và dài được hình thành do sự tách giãn của các mảng kiến tạo Trái Đất.
- (Nghĩa rộng) Sự rạn nứt, sự chia rẽ: Sự bất đồng nghiêm trọng dẫn đến sự chia cắt trong một mối quan hệ hoặc nhóm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Địa chất):
- Le Grand Rift africain est une faille géologique majeure. (Rift Lớn châu Phi là một đứt gãy địa chất lớn.)
- Les rifts océaniques sont le lieu de formation de la nouvelle croûte terrestre. (Các rift đại dương là nơi hình thành vỏ Trái Đất mới.)
Danh từ (Nghĩa rộng):
- Un profond rift s'est créé entre les deux anciens alliés. (Một sự chia rẽ sâu sắc đã hình thành giữa hai đồng minh cũ.)
- Le désaccord a provoqué un rift au sein de la famille. (Bất đồng đã gây ra một vết rạn nứt trong gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en rift avec quelqu'un": ở trong tình trạng bất hòa, chia rẽ với ai đó.
- Depuis leur dispute, ils sont en rift complet. (Kể từ cuộc cãi vã, họ hoàn toàn chia rẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Faille (n.f): Đứt gãy, vết nứt (địa chất); thiếu sót, điểm yếu.
- Fissure (n.f): Vết nứt nhỏ, kẽ nứt.
- Bréche (n.f): Lỗ hổng, khoảng trống (vật lý hoặc ẩn dụ).
- Désaccord (n.m): Bất đồng, bất hòa.
- Scission (n.f): Sự phân li, sự chia tách (thường trong tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- (Địa chất): Fissure, faille, cassure.
- (Chia rẽ): Désunion, division, séparation, brouille.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "rift".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rift".
danh từ giống đực
- (địa lý địa chất) ripơ, lũng hẹp dài