rift

/'raifliɳ/
danh từ giống đực
  1. (địađịa chất) ripơ, lũng hẹp dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rift"

rift
Un rift continental sépare deux plaques tectoniques.