rafraîchi

tính từ
  1. (được) làm mát, ướp mát
    • Fruits rafraîchis
      quả cây ướp mát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "rafraîchi"

rafraîchi
Des fruits rafraîchis sont servis dans un bol en verre.