rag week

rag week

Students parade a colorful float down the street during rag week.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tuần lễ từ thiện tại các trường đại học Anh: "rag week" một tuần lễ đặc biệt trong năm học tại các trường đại họcVương quốc Anh, nơi sinh viên tổ chức các hoạt động vui chơi, trình diễn xe hoa các sự kiện gây quỹ để quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện. Từ "rag" trong cụm này bắt nguồn từ tiếng lóng sinh viên, ban đầu chỉ các hoạt động gây quỹ hài hước hoặc kỳ quặc.

dụ sử dụng
  • (Trong tuần lễ từ thiện, sinh viên hóa trang diễu hành qua thị trấn để quyên góp tiền.)
  • (Tuần lễ từ thiện của trường đại học đã quyên góp được hơn 10.000 bảng Anh cho các tổ chức từ thiện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rag week" thường được viết hoa hoặc không, đôi khi được rút ngắn thành "rag" trong ngữ cảnh thân mật.
    • Are you taking part in rag this year? (Bạn tham gia tuần lễ từ thiện năm nay không?)
  • Mặc dù phổ biếnAnh, khái niệm này ít được biết đếncác quốc gia khác; mang tính văn hóa đặc trưng của sinh viên Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Rag (n): tiếng lóng chỉ các hoạt động gây quỹ từ thiện của sinh viên (thường dùng riêng lẻ).
    • The rag committee organized a charity ball. (Ủy ban từ thiện của sinh viên đã tổ chức một buổi dạ hội từ thiện.)
  • Rag day (n): ngày từ thiện trong tuần lễ rag week.
    • Rag day is the highlight of the week. (Ngày từ thiện điểm nhấn của tuần lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Charity week: tuần lễ từ thiện (nghĩa tương tự nhưng ít mang tính văn hóa sinh viên hơn).
  • Fundraising week: tuần lễ gây quỹ (từ này có thể áp dụng cho bất kỳ tổ chức nào, không riêng sinh viên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rag on (hiếm): trêu chọc hoặc đùa giỡn (không liên quan trực tiếp đến "rag week", nhưng có thể thấy trong tiếng lóng sinh viên).
    • They ragged on each other during the parade. (Họ trêu chọc nhau trong suốt cuộc diễu hành.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a rag: tham gia vào các hoạt động gây quỹ từ thiện (thành ngữ không chính thức, dùng trong cộng đồng sinh viên Anh).
    • We're having a rag next week, so get ready to volunteer. (Chúng tôi sẽ tuần lễ từ thiện vào tuần tới, hãy sẵn sàng tình nguyện nhé.)

Từ gần giống