ragout

/'rægɑ:/
Học thuật
Thân thiện
ragout

The chef prepares a rich ragout in a large pot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món hầm đậm đà: Một món ăn nguồn gốc từ ẩm thực Pháp, được chế biến bằng cách hầm chín từng miếng thịt, gia cầm hoặc cùng với rau củ trong nước sốt đặc, thường được nêm nếm nhiều loại gia vị thảo mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a delicious beef ragout for the main course. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ragu thịt ngon tuyệt cho món chính.)
    • This traditional ragout is simmered for several hours to develop its rich flavor. (Món ragu truyền thống này được ninh trong vài giờ để phát triển hương vị đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vegetable ragout": món ragu chay, thường chỉ sử dụng các loại rau củ làm nguyên liệu chính.
    • For a lighter option, try the summer vegetable ragout. (Để lựa chọn nhẹ nhàng hơn, hãy thử món ragu rau củ mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Ragout đôi khi được viết theo tiếng Pháp "ragoût".
  • Stew (n): món hầm. Đây từ tổng quát hơn, trong khi "ragout" thường chỉ một loại món hầm đặc biệt nước sốt đậm đà được nêm nếm kỹ lưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Stew: món hầm.
  • Casserole: món thịt hầm (thường nướng trong ).
  • Fricassee: món thịt hầm trắng (thường thịt hoặc thịt ).
Thành ngữ liên quan
ragout

The chef prepares a rich ragout in a large pot.

danh từ
  1. món ragu

Từ chứa "ragout"