ragréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm công việc hoàn thiện (trong xây dựng): Chỉ hành động thực hiện các công đoạn cuối cùng để làm cho bề mặt nhẵn, phẳng hoàn chỉnh sau khi xây dựng thô.
    • Sửa sang lại, trát lại: Chỉ việc sửa chữa, làm mới lại bề mặt của một bức tường, trần nhà hoặc công trình .
Ví dụ sử dụng
  • (Những người thợ xây phải hoàn thiện bức tường trước khi có thể sơn .)
  • (Người ta đã phải sửa sang lại toàn bộ mặt tiền của tòa nhà.)
  • (Trước khi bán, họ đã cho trát lại các trần nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire ragréer": Thuê hoặc yêu cầu thực hiện công việc hoàn thiện/sửa sang bề mặt.
    • Nous allons faire ragréer le sol du salon. (Chúng tôi sẽ cho người làm hoàn thiện sàn phòng khách.)
  • "Ragréer à la truelle": Hoàn thiện bề mặt bằng dụng cụ bay (cái bay) của thợ xây.
    • Le plâtrier a ragréé le mur à la truelle pour obtenir une surface lisse. (Người thợ trát đã hoàn thiện bức tường bằng cái bay để được một bề mặt nhẵn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ragréage (danh từ): Công việc hoàn thiện bề mặt; lớp vữa hoàn thiện.
    • Le ragréage du sol est nécessaire. (Việc hoàn thiện mặt sàncần thiết.)
  • Enduire (ngoại động từ): Trát, phủ một lớp (vữa, hồ). Đâymột công đoạn có thể diễn ra trước hoặc là một phần của việc "ragréer".
  • Lisser (ngoại động từ): Làm nhẵn. Đâymục đích chính của việc "ragréer".
  • Rénover (ngoại động từ): Cải tạo, tu sửa. Đâymột khái niệm rộng hơn, trong đó "ragréer" có thểmột công việc cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Aplanir: Làm phẳng, san bằng (thường dùng cho bề mặt lớn hoặc đất).
  • Unifier: Làm cho đồng nhất, làm phẳng (bề mặt).
  • Repriser (trong ngữ cảnh xây dựng): Sửa chữa, lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ragréer avec: Hoàn thiện bằng (một loại vật liệu cụ thể).
    • Il faut ragréer avec un mortier fin. (Phải hoàn thiện bằng một loại vữa mịn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ragréer".

ngoại động từ (xây dựng)
  1. làm công việc hoàn thành (sau khi xây xong)
  2. sửa sang lại
    • Ragréer un vieux mur
      sửa sang lại bức tường

Từ gần giống