ragréer

ngoại động từ (xây dựng)
  1. làm công việc hoàn thành (sau khi xây xong)
  2. sửa sang lại
    • Ragréer un vieux mur
      sửa sang lại bức tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống