recréer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tái tạo, tạo lập lại: Hành động tạo ra một cái gì đó một lần nữa, thườngdựa trên một nguyên mẫu, ký ức hoặc ý tưởng đã từ trước. có thể liên quan đến việc phục dựng, tái hiện một vật thể, một bầu không khí, một tình huống hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les archéologues tentent de recréer le village tel qu'il était il y a mille ans. (Các nhà khảo cổ học đang cố gắng tái tạo ngôi làng như đã tồn tại từ một nghìn năm trước.)
    • Le chef a recréé la recette traditionnelle de sa grand-mère. (Đầu bếp đã tái tạo lại công thức truyền thống của mình.)
    • Il a su recréer l'ambiance chaleureuse de son ancien café. (Anh ấy đã biết cách tái tạo bầu không khí ấm cúng của quán phê của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực nghệ thuật văn học: Dùng để chỉ việc tái hiện, phục dựng một thế giới, một nhân vật hoặc một bối cảnh trong tác phẩm.

    • L'écrivain recrée avec talent la société du XIXe siècle dans son roman. (Nhà văn tài tình tái hiện xã hội thế kỷ XIX trong tiểu thuyết của mình.)
  • Trong bối cảnh kỹ thuật số hoặc công nghệ: Có thể chỉ việc tạo lập lại một mô hình, một môi trường ảo.

    • Ce logiciel permet de recréer un environnement 3D à partir de photos. (Phần mềm này cho phép tái tạo một môi trường 3D từ các bức ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Créer (ngoại động từ): tạo ra, sáng tạo (lần đầu tiên).
  • Recréation (danh từ giống cái):
    • Sự tái tạo, sự tạo lập lại.
    • Giờ giải lao, giờ ra chơi (ở trường học).
  • Recréatif, recréative (tính từ): tính chất giải trí, tiêu khiển.
Từ đồng nghĩa
  • Reconstituer: phục dựng, tái lập (thường với độ chính xác cao về chi tiết).
  • Reproduire: sao chép, tái sản xuất.
  • Réinventer: tái phát minh, sáng tạo lại (thường với sự thay đổi hoặc cải tiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "recréer" trong tiếng Pháp. Hành động thường được bổ nghĩa bằng một trạng từ hoặc một cụm giới từ.) - Recréer à l'identique: tái tạo y hệt, giống hệt như bản gốc. - Recréer de toutes pièces: tái tạo hoàn toàn từ đầu.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "recréer" một cách cố định.)

ngoại động từ
  1. tái tạo lập lại