ragtag
/'rægtæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hỗn tạp, lộn xộn, tạp nham: Dùng để mô tả một nhóm người hoặc tập hợp vật rất đa dạng, không đồng nhất, thường có vẻ lôi thôi, lếch thếch hoặc được tập hợp một cách ngẫu nhiên, thiếu tổ chức.
- Rách rưới, khố rách áo ôm: (Nghĩa cũ, ít dùng hơn) Chỉ trạng thái ăn mặc rách rưới, tả tơi.
Danh từ:
- Đám đông hỗn tạp/lộn xộn: Chỉ một nhóm người đa dạng và thường không có tổ chức chặt chẽ.
- Lớp người nghèo khổ, những người khố rách áo ôm: (Nghĩa cũ, thông tục) Chỉ tầng lớp cùng đinh, nghèo khó trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- A ragtag group of volunteers gathered to clean the beach. (Một nhóm tình nguyện viên hỗn tạp tập hợp lại để dọn sạch bãi biển.)
- The army was defeated by a ragtag band of rebels. (Đạo quân bị đánh bại bởi một nhóm phiến quân lộn xộn.)
- He assembled a ragtag collection of old furniture. (Anh ta tập hợp một bộ sưu tập đồ nội thất cũ tạp nham.)
Danh từ:
- The audience was a ragtag of tourists and locals. (Khán giả là một đám hỗn tạp gồm khách du lịch và dân địa phương.)
- The old tale spoke of the ragtag living outside the city walls. (Câu chuyện cổ kể về lớp người nghèo khổ sống bên ngoài tường thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ragtag and bobtail": (Thành ngữ cũ, đồng nghĩa) Đám đông hỗn tạp, tầng lớp thấp kém trong xã hội.
- The event attracted the ragtag and bobtail of the town. (Sự kiện thu hút đám đông hỗn tạp của thị trấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ragged (adj): Rách rưới, tả tơi (chủ yếu về quần áo, vẻ ngoài).
- Motley (adj): Hỗn tạp, nhiều màu sắc/loại khác nhau (nhấn mạnh sự đa dạng).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Motley, miscellaneous, disparate, disorderly, scruffy.
- Danh từ: Rabble, riffraff, hoi polloi (mang sắc thái miệt thị), motley crew.
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Uniform, homogeneous, orderly, elite.
- Danh từ: Elite, aristocracy.
Thành ngữ liên quan
- "Ragtag and bobtail": Như đã giải thích ở trên, đây là một thành ngữ cố định thường đi cùng để nhấn mạnh. Từ "ragtag" đơn lẻ ngày nay thường đủ để diễn đạt ý này.
danh từ
- (thông tục) lớp người nghèo; những người khố rách áo ôm ((cũng) ragtag and bobtain)