rabble
/'ræbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đám đông hỗn loạn, đám người lộn xộn: Một nhóm người lớn, tụ tập không có trật tự, thường ồn ào hoặc có thể gây rối.
- (the rabble) Tầng lớp thấp kém trong xã hội: Một cách gọi miệt thị để chỉ quần chúng bình dân, những người được coi là thô lỗ hoặc không có học thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police were called to disperse the angry rabble. (Cảnh sát được gọi đến để giải tán đám đông giận dữ hỗn loạn.)
- He spoke with contempt about the opinions of the rabble. (Anh ta nói với sự khinh miệt về ý kiến của tầng lớp thấp kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rabble-rouser": Kẻ xúi giục đám đông, kẻ kích động quần chúng.
- The politician was accused of being a rabble-rouser. (Chính trị gia đó bị buộc tội là kẻ xúi giục đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Rabblement (danh từ, cổ): Đám đông hỗn độn.
- Rabbler (danh từ, hiếm): Người tham gia hoặc kích động đám đông hỗn loạn.
Từ đồng nghĩa
- Mob: Đám đông hỗn loạn, bạo động.
- Horde: Đoàn người đông đảo, hỗn tạp.
- Throng: Đám đông chen chúc.
- Populace: Quần chúng, dân chúng (trung lập hơn).
- Plebeians: Thường dân (trong ngữ cảnh lịch sử hoặc so sánh giai cấp).
Thành ngữ liên quan
- "Rabble and rout": Một cụm từ cũ để chỉ một đám đông hỗn tạp và vô tổ chức.
- The castle gates were stormed by a rabble and rout of peasants. (Cổng thành bị một đám nông dân hỗn tạp và vô tổ chức tràn vào.)
danh từ
- đám người lộn xộn; đám đông
- (the rabble) lớp người thấp hèn, tiện dân
danh từ
- choòng cời lò, móc cời lò
- gậy khuấy (khuấy kim loại nấu chảy)
ngoại động từ
- cời (lò) bằng móc
- khuấy (kim loại nấu chảy) bằng gậy