ragtime
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhạc ragtime : Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, đặc trưng bởi nhịp điệu sôi động và giai điệu được syncopate (đảo phách) mạnh mẽ, thường được chơi trên đàn piano. Phong cách, không khí khôi hài, không nghiêm túc : (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ một phong cách hoặc bầu không khí mang tính chất đùa cợt, hài hước. Ví dụ sử dụng Danh từ : S...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ : Nhạc ragtime : Một thể loại nhạc piano phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đặc trưng bởi nhịp điệu syncopated (đảo phách) mạnh mẽ và giai điệu sôi động. Đây là một trong những tiền thân quan trọng của nhạc jazz. Ví dụ sử dụng Danh từ : Scott Joplin est célèbre pour ses compositions de ragtime. (Scott Joplin nổi tiếng với những sáng tác nhạc ragtime của ông.) Le ra...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A style of music : Ragtime is a genre of music characterized by a syncopated, or "ragged," rhythm in the melody, typically played on the piano. It was a precursor to jazz and was popular in the late 19th and early 20th centuries. Usage Ragtime is primarily used as a noun to refer to the musical style itself. It can function attributively (like an adjective) to describe other n...
See full definition →