ragwort

/'rægwə:t/
Học thuật
Thân thiện
ragwort

A child picks a yellow ragwort flower in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cỏ lưỡi chó: Một loại cây cỏ dại phổ biến, thường hoa màu vàng giống hoa cúc. Đây tên gọi chung cho các loài trong chi Senecio, đặc biệt Jacobaea vulgaris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was covered in yellow ragwort. (Cánh đồng phủ đầy cỏ lưỡi chó vàng.)
    • Farmers need to control ragwort because it is toxic to livestock. (Nông dân cần kiểm soát cỏ lưỡi chó độc đối với gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common ragwort": Cỏ lưỡi chó thường (chỉ loài ).
    • Common ragwort is a protected weed in some areas. (Cỏ lưỡi chó thường một loài cỏ dại được bảo vệmột số khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Tansy ragwort: Một tên gọi khác cho cùng một loài cây.
  • Stinking willie: Một tên thông tục khác của cỏ lưỡi chómột số vùng.
Thông tin thêm
  • Đặc điểm: Ragwort cây lâu năm, thân cao, hoa vàng tươi mọc thành cụm. thường bị coi một loài cỏ dại xâm lấn trên các cánh đồng cỏ bãi đất hoang.
  • Cảnh báo: Cây chứa ancaloit pyrrolizidin, có thể gây ngộ độc gan tích tụ cho ngựa, gia súc một số động vật khác nếu ăn phải số lượng lớn.
ragwort

A child picks a yellow ragwort flower in a sunny meadow.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ lưỡi chó

Từ đồng nghĩa