ragweed
/'rægwi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ ambrôzi: Một loại cỏ dại phổ biến ở Bắc Mỹ, thuộc chi Ambrosia, có phấn hoa gây dị ứng mạnh, là nguyên nhân chính của bệnh sốt cỏ khô (hay fever) và hen suyễn theo mùa.
- Cúc ngô, cỏ dại độc hại: Một loại cỏ dại phổ biến ở châu Âu có hoa màu vàng giống hoa cúc; đôi khi là loài cỏ gây hại và có độc đối với gia súc nếu ăn với số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My allergies are terrible this time of year because of the ragweed pollen. (Dị ứng của tôi rất tệ vào thời điểm này trong năm vì phấn hoa cỏ ambrôzi.)
- Farmers try to control ragweed in their fields to protect their livestock. (Nông dân cố gắng kiểm soát cỏ ambrôzi trên cánh đồng để bảo vệ gia súc của họ.)
- Ragweed is a major cause of seasonal allergic rhinitis. (Cỏ ambrôzi là một nguyên nhân chính của viêm mũi dị ứng theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ragweed season": mùa cỏ ambrôzi nở hoa và phát tán phấn, thường từ cuối hè đến mùa thu.
- I have to take medication throughout the ragweed season. (Tôi phải uống thuốc suốt mùa cỏ ambrôzi.)
"ragweed pollen count": chỉ số đo lượng phấn hoa cỏ ambrôzi trong không khí.
- The ragweed pollen count is very high today, so stay indoors if possible. (Chỉ số phấn hoa cỏ ambrôzi hôm nay rất cao, vì vậy hãy ở trong nhà nếu có thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Ambrosia (n): Tên khoa học của chi thực vật mà ragweed thuộc về.
- Hay fever (n): Sốt cỏ khô, một phản ứng dị ứng thường do phấn hoa từ các loài như ragweed gây ra.
- Weed (n): Cỏ dại nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Bitterweed: (từ đồng nghĩa phổ biến cho ragweed, đặc biệt ở một số vùng).
- Allergenic weed: cỏ dại gây dị ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'ragweed')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'ragweed')
danh từ
- (thực vật học) (như) ragwort
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỏ ambrôzi