raidissement

Học thuật
Thân thiện
raidissement

Le raidissement de ses épaules trahissait sa nervosité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cứng lại: Hành động hoặc quá trình trở nên cứng, không còn mềm dẻo hoặc linh hoạt như trước, thường dùng cho vật chất.
    • (Nghĩa bóng) Sự cứng rắn lên: Sự trở nên kiên quyết, không khoan nhượng, hoặc ít linh hoạt hơn trong thái độ, lập trường, hoặc cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le raidissement des muscles après l'effort est normal. (Sự cứng lại của bắp sau khi gắng sứcbình thường.)
    • On observe un raidissement de la pâte après la cuisson. (Người ta quan sát thấy sự cứng lại của bột sau khi nướng.)
    • Son raidissement face à la critique a surpris tout le monde. (Sự cứng rắn lên của anh ấy trước những lời chỉ trích đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Le raidissement de sa position dans les négociations a conduit à une impasse. (Sự cứng rắn lên trong lập trường của ông ta trong các cuộc đàm phán đã dẫn đến bế tắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le raidissement des relations": Sự căng thẳng lên, trở nên xấu đi trong quan hệ.

    • Le raidissement des relations diplomatiques entre les deux pays est inquiétant. (Sự căng thẳng lên trong quan hệ ngoại giao giữa hai nước rất đáng lo ngại.)
  • "Un raidissement de la nuque": Sự cứng cổ, cứng gáy (cả nghĩa đen nghĩa bóng về sự bướng bỉnh).

    • Il a un raidissement de la nuque quand on lui donne un ordre. (Anh ta sự cứng cổ/bướng bỉnh khi được ra lệnh.)
Biến thể từ gần giờng
  • Raidir (động từ): Làm cho cứng lại, làm căng ra; (nghĩa bóng) làm cho cứng rắn, kiên quyết hơn.

    • Il faut raidir la corde. (Cần phải làm căng sợi dây.)
    • Cette épreuve l'a raidie. (Thử thách này đã làm ấy trở nên cứng rắn hơn.)
  • Raidisseur (danh từ giống đực): Thanh cứng, vật gia cố (trong kỹ thuật).

Từ đồng nghĩa
  • Durcissement (n): Sự cứng lại, sự làm cho cứng; (nghĩa bóng) sự trở nên cứng rắn, khắt khe hơn.
  • Tension (n): Sự căng ra; (nghĩa bóng) sự căng thẳng.
  • Rigidification (n): Sự làm cho cứng nhắc, sự cứng nhắc hóa.
Từ trái nghĩa
  • Assouplissement (n): Sự làm cho mềm dẻo, sự nới lỏng.
  • Détente (n): Sự thư giãn, sự giảm căng thẳng.
  • Flexibilité (n): Tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
Thành ngữ liên quan
  • "Montrer un raidissement": Thể hiện sự cứng rắn, kiên quyết (thườngkhông nhượng bộ).
    • Face à la pression, il a montré un certain raidissement. (Trước áp lực, anh ta đã thể hiện một sự cứng rắn nhất định.)
raidissement

Le raidissement de ses épaules trahissait sa nervosité.

danh từ giống đực
  1. sự cứng lại
  2. (nghĩa bóng) sự cứng rắn lên

Từ gần giống