rail-car
/'reikɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô tô ray: Một phương tiện giao thông chạy trên đường ray, thường có động cơ tự hành và được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa trên các tuyến đường sắt, đặc biệt là trên các tuyến phụ hoặc đường sắt hạng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new rail-car can carry up to 80 passengers. (Chiếc ô tô ray mới có thể chở tới 80 hành khách.)
- They use a small rail-car to transport maintenance equipment along the track. (Họ sử dụng một chiếc ô tô ray nhỏ để vận chuyển thiết bị bảo trì dọc theo đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và vận tải đường sắt để phân biệt với các đầu máy xe lửa truyền thống hoặc toa xe bị động.
- The rail-car is more economical for low-density routes. (Ô tô ray kinh tế hơn cho các tuyến đường có mật độ giao thông thấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Railcar (n): Cách viết liền của "rail-car", cùng nghĩa.
- Diesel rail-car (n): Ô tô ray chạy bằng động cơ diesel.
- Multiple unit (n): Đoàn tàu nhiều đơn vị (thường bao gồm nhiều rail-car được nối với nhau và có thể vận hành độc lập hoặc theo đoàn).
Từ đồng nghĩa
- Self-propelled railway car: Toa xe đường sắt tự hành.
- Rail motor car: Xe mô tô ray.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "rail-car")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "rail-car")