rail-chair

/'reiltʃeə/
Học thuật
Thân thiện
rail-chair

A worker installs a new rail-chair on the track.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngành đường sắt):
    • Gối đường ray: Một bộ phận bằng kim loại được cố định chắc chắn vào tà vẹt (thanh ngang đỡ đường ray), dùng để giữ đỡ đường ray tại đúng vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers are replacing the old rail-chairs on this section of the track. (Các công nhân đang thay thế những chiếc gối đường ray trên đoạn đường ray này.)
    • A secure rail-chair is essential for track stability and safety. (Một gối đường ray chắc chắn yếu tố thiết yếu cho độ ổn định an toàn của đường ray.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, thi công bảo trì đường sắt. mô tả một thành phần cụ thể trong cấu trúc đường ray.
Biến thể từ gần giống
  • Chair (trong ngữ cảnh đường sắt): Có thể dùng như một từ viết tắt thông tục trong ngành để chỉ "rail-chair".
    • Check the chairs for cracks. (Kiểm tra các gối đường ray xem vết nứt không.)
  • Baseplate (danh từ): Tấm đế, một bộ phận tương tự chức năng đỡ đường ray, thường được sử dụng trong các hệ thống đường ray hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Rail support: Vật đỡ đường ray.
  • Rail brace: Thanh đỡ đường ray.
Lưu ý
  • "Rail-chair" một danh từ ghép kỹ thuật. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) đi kèm trong cách sử dụng thông thường. Chức năng của rất cụ thể trong lĩnh vực đường sắt.
rail-chair

A worker installs a new rail-chair on the track.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) gối đường ray

Từ gần giống