raillery

/'reiləri/
Học thuật
Thân thiện
raillery

The friends engaged in playful raillery over the chessboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chế giễu, sự giễu cợt nhẹ nhàng, vui vẻ: "Raillery" chỉ hành động trêu chọc, chế giễu một cách hài hước thân thiện, không ý xúc phạm hay ác ý. Đây thường sự trao đổi dí dỏm giữa những người quen biết.
    • Lời chế giễu, lời giễu cợt: "Raillery" cũng có thể chỉ chính những lời nói đùa cợt, châm biếm nhẹ nhàng được sử dụng trong cuộc trò chuyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The evening was filled with good-natured raillery among old friends. (Buổi tối tràn ngập những lời giễu cợt vui vẻ giữa những người bạn cũ.)
    • He took her gentle raillery in good spirit. (Anh ấy tiếp nhận sự chế giễu nhẹ nhàng của ấy với tinh thần cởi mở.)
    • Their conversation was a constant stream of witty raillery. (Cuộc trò chuyện của họ một dòng chảy liên tục của những lời chế giễu dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in raillery": tham gia vào việc giễu cợt, đùa cợt.

    • The two politicians engaged in friendly raillery during the debate. (Hai chính trị gia tham gia vào những lời giễu cợt thân thiện trong cuộc tranh luận.)
  • "a tone of raillery": một giọng điệu giễu cợt.

    • She asked the question with a tone of raillery. ( ấy đặt câu hỏi với một giọng điệu giễu cợt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail (động từ): chửi bới, mắng nhiếc thậm tệ (thường mang nghĩa tiêu cực giận dữ hơn nhiều so với "raillery").
    • He railed against the injustice. (Anh ta chửi bới sự bất công.)
Từ đồng nghĩa
  • Banter: sự đùa cợt, trêu chọc qua lại một cách vui vẻ.
  • Badinage: cuộc nói chuyện dí dỏm, nhẹ nhàng.
  • Repartee: tài ứng đối nhanh dí dỏm.
  • Teasing: sự trêu chọc.
Từ trái nghĩa
  • Flattery: sự nịnh hót, tâng bốc.
  • Praise: lời khen ngợi.
  • Insult: sự xúc phạm, lăng mạ (mang tính ác ý, khác với "raillery" thân thiện).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Raillery" mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, chỉ sự đùa vui giữa những người quan hệ thân thiết. khác với "ridicule" (sự chế nhạo) hay "sarcasm" (sự châm biếm cay độc) thường mang hàm ý tiêu cực gây tổn thương.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương nhiều hơn trong hội thoại hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, các từ như "banter" hoặc "teasing" phổ biến hơn.
raillery

The friends engaged in playful raillery over the chessboard.

danh từ
  1. sự chế giễu, sự giễu cợt
  2. lời chế giễu, lời giễu cợt

Từ đồng nghĩa