banter

/'bæntə/
danh từ
  1. sự nói đùa, sự giễu cợt
  2. những nhân vật vui tính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "banter"

Từ có nhắc đến "banter"

banter
We shared some lighthearted banter over coffee.