railroader

/'reilroudə/
Học thuật
Thân thiện
railroader

A railroader checks the train's wheels at the station.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên đường sắt: Một người làm việc cho một công ty đường sắt. Đây nghĩa phổ biến nhất, chỉ chung những người làm các công việc như lái tàu, soát vé, bảo trì đường ray, hoặc điều hành.
    • Chủ công ty đường sắt: Một người sở hữu hoặc điều hành một công ty đường sắt. Nghĩa này ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather was a railroader for over forty years. (Ông tôi đã là một nhân viên đường sắt trong hơn bốn mươi năm.)
    • The railroader checked the tracks before the train departed. (Nhân viên đường sắt đã kiểm tra đường ray trước khi tàu khởi hành.)
    • In the 19th century, he became a wealthy railroader by building lines across the country. (Vào thế kỷ 19, ông ấy đã trở thành một chủ công ty đường sắt giàu có bằng việc xây dựng các tuyến đường ray khắp đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc công nghiệp để nói về những người xây dựng vận hành hệ thống đường sắt, đặc biệt trong thời kỳ phát triển mạnh mẽ của ngành đường sắt.
  • Trong văn hóa Mỹ, "railroader" có thể gợi lên hình ảnh về sự cứng rắn, mạo hiểm tinh thần tiên phong.
Biến thể từ gần giống
  • Railroad (n): Đường sắt, ngành đường sắt.
  • Railroad (v): (Nghĩa thông tục) Thúc ép, đẩy nhanh một cách thiếu cân nhắc ( dụ: - thúc đẩy một dự luật thông qua quốc hội một cách vội vàng).
  • Railway worker (n): Nhân viên đường sắt (từ đồng nghĩa phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Railwayman: Nhân viên đường sắt.
  • Trainman: Nhân viên trên tàu hỏa.
  • Rail worker: Công nhân đường sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "railroader")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "railroader")

railroader

A railroader checks the train's wheels at the station.

danh từ
  1. nhân viên đường sắt
  2. chủ công ty đường sắt

Từ đồng nghĩa