trainman

/'treinmən/
Học thuật
Thân thiện
trainman

The trainman checks the passenger tickets in the carriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên đường sắt: Một người làm việc trên tàu hỏa, thường thành viên của đội ngũ nhân viên phục vụ trên tàu, chịu trách nhiệm cho các công việc vận hành hoặc phục vụ hành khách.
    • Người gác phanh (trên xe lửa): Một nhân viên cụ thể nhiệm vụ điều khiển hoặc giám sát hệ thống phanh trên tàu hỏa, đảm bảo an toàn khi dừng khởi hành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The trainman checked everyone's tickets before departure. (Người nhân viên đường sắt đã kiểm tra của mọi người trước khi khởi hành.)
    • The trainman's primary duty was to operate the brakes on the old steam locomotive. (Nhiệm vụ chính của người gác phanh vận hành hệ thống phanh trên đầu máy hơi nước .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Senior trainman": Nhân viên đường sắt cao cấp, nhiều kinh nghiệm.
    • After twenty years of service, he was promoted to senior trainman. (Sau hai mươi năm phục vụ, ông ấy được thăng chức lên nhân viên đường sắt cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Train crew (n): Đội ngũ nhân viên trên tàu, bao gồm nhiều vị trí như lái tàu, phụ tàu, soát vé.
  • Conductor (n): Người soát vé, trưởng tàu - một vị trí cụ thể thường trách nhiệm quản lý hành khách nhân viên trên tàu.
  • Brakeman (n): Nhân viên phanh tàu - một từ gần nghĩa cụ thể hơn cho nghĩa "người gác phanh".
Từ đồng nghĩa
  • Railroad employee: Nhân viên đường sắt.
  • Railway worker: Công nhân đường sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "trainman" một cách riêng biệt.)

trainman

The trainman checks the passenger tickets in the carriage.

danh từ
  1. nhân viên đường sắt
  2. người gác phanh (trên xe lửa)

Từ đồng nghĩa