railway yard

railway yard

A train conductor walks through the busy railway yard.

Định nghĩa

Danh từ: railway yard (bãi đường sắt) một khu vực mạng lưới đường ray đường nhánh, được sử dụng để lưu trữ, bảo trì, phân loại các toa tàu đầu máy.

dụ sử dụng
  • (Đoàn tàu được di chuyển đến bãi đường sắt để bảo trì.)
  • (Các công nhân đang bận rộn phân loại các toa hàng trong bãi đường sắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be shunted into a railway yard": được đưa vào bãi đường sắt để xử lý hoặc lưu trữ.

    • The damaged locomotive was shunted into the railway yard for repairs. (Đầu máy bị hư hỏng được đưa vào bãi đường sắt để sửa chữa.)
  • "railway yard operations": các hoạt động vận hành tại bãi đường sắt, bao gồm lập tàu, kiểm tra bảo dưỡng.

    • Efficient railway yard operations are crucial for timely freight delivery. (Các hoạt động vận hành bãi đường sắt hiệu quảrất quan trọng để giao hàng đúng hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rail yard (n): dạng rút gọn của railway yard, mang nghĩa tương tự.

    • The rail yard was expanded to handle more traffic. (Bãi đường sắt được mở rộng để xử lý nhiều lưu lượng hơn.)
  • Marshalling yard (n): bãi phân loại toa xe, một loại bãi đường sắt chuyên dùng để sắp xếp các toa tàu thành đoàn.

    • The marshalling yard is where trains are assembled. (Bãi phân loại toa xe nơi các đoàn tàu được lắp ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Train yard: bãi tàu, khu vực lưu trữ tàu.
  • Shunting yard: bãi dồn tàu, nơi các toa xe được di chuyển sắp xếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shunt into (v): đưa vào (bãi đường sắt) bằng cách dồn tàu.
    • The empty cars were shunted into the railway yard. (Các toa xe rỗng được dồn vào bãi đường sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • "a railway yard of activity": một nơi rất nhộn nhịp, nhiều hoạt động (ẩn dụ).
    • The construction site was a railway yard of activity, with workers and machines everywhere. (Công trường xây dựng một nơi rất nhộn nhịp, với công nhân máy móc khắp nơi.)