rain dance

rain dance

A group performs a traditional rain dance in a sun-baked field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điệu nhảy cầu mưa: "rain dance" một điệu nhảy mang tính nghi lễ, được thực hiện với mục đích cầu xin trời đổ mưa. Điệu nhảy này thường gắn liền với các nền văn hóa bản địa, đặc biệt các bộ lạc thổ dân châu Mỹ, được xem như một hình thức giao tiếp với thế lực siêu nhiên để mang lại mưa cho mùa màng hoặc sinh hoạt.

dụ sử dụng
  • (Bộ lạc đã thực hiện một điệu nhảy cầu mưa trong thời kỳ hạn hán.)
  • (Nhiều khách du lịch đã đến xem điệu nhảy cầu mưa truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a rain dance" (nghĩa bóng): dùng để chỉ hành động cố gắng thay đổi tình huống bằng cách làm điều đó mang tính biểu tượng hoặc vô ích, thường với hy vọng kết quả tích cực.
    • The farmers did a rain dance, hoping the clouds would finally open. (Những người nông dân thực hiện một điệu nhảy cầu mưa, hy vọng mây cuối cùng sẽ mở ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainmaker (danh từ): người cầu mưa hoặc người khả năng tạo ra mưa (cũng dùng trong kinh doanh để chỉ người mang lại doanh thu lớn).
    • The rainmaker was respected by the entire village. (Người cầu mưa được cả làng kính trọng.)
  • Rain dance (không biến thể từ vựng khác; đây danh từ ghép cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Ritual dance (điệu nhảy nghi lễ): nhấn mạnh tính chất tôn giáo hoặc văn hóa của điệu nhảy.
  • Prayer dance (điệu nhảy cầu nguyện): điệu nhảy mục đích cầu xin thần linh.
  • Ceremonial dance (điệu nhảy lễ nghi): điệu nhảy trong các buổi lễ truyền thống.
Các cụm từ liên quan
  • "to perform a rain dance": thực hiện điệu nhảy cầu mưa.
    • The villagers gathered to perform a rain dance before the planting season. (Dân làng tụ tập để thực hiện điệu nhảy cầu mưa trước mùa gieo trồng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to dance for rain": nhảy múa để cầu mưa (thường dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự cố gắng vô ích).
    • No matter how much they danced for rain, the sky remained clear. ( họ nhảy múa cầu mưa bao nhiêu, bầu trời vẫn quang đãng.)