roundness
/'raundnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tròn, trạng thái tròn: Chất lượng hoặc đặc tính của một vật có hình dạng tròn hoặc cong, không có góc cạnh.
- Tính tròn trịa, sự đầy đặn: Dùng để mô tả đường nét cơ thể hoặc khuôn mặt có dáng mềm mại, đầy đặn.
- Sự trọn vẹn, tính hoàn chỉnh: Tính chất của một con số được làm tròn hoặc một ý tưởng được trình bày đầy đủ, trọn vẹn.
- Âm sắc đầy đặn, tròn trịa: Chất lượng của một giọng nói hoặc âm thanh nghe đầy đặn, ấm áp và rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roundness of the orange made it easy to peel. (Sự tròn của quả cam khiến nó dễ bóc vỏ.)
- The artist emphasized the roundness of the child's cheeks in the portrait. (Họa sĩ nhấn mạnh sự đầy đặn của đôi má em bé trong bức chân dung.)
- He was praised for the roundness of his argument in the debate. (Anh ấy được khen ngợi vì tính trọn vẹn trong lập luận của mình tại cuộc tranh luận.)
- The singer is known for the beautiful roundness of her vocal tone. (Nữ ca sĩ được biết đến với âm sắc giọng hát tròn trịa và đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in round numbers": sử dụng các con số tròn (được làm tròn).
- The population, in round numbers, is about two million. (Dân số, tính theo số tròn, vào khoảng hai triệu.)
- "roundness of character": tính cách tròn trịa, toàn diện (thường trong văn học).
- The novel's protagonist is admired for her roundness of character. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết được ngưỡng mộ vì tính cách toàn diện của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Round (adj): tròn.
- a round table (một cái bàn tròn)
- Round (v): làm tròn.
- Round the answer to the nearest whole number. (Làm tròn đáp án đến số nguyên gần nhất.)
- Rounded (adj): có hình tròn, được làm tròn; (về tính cách/kỹ năng) toàn diện.
- a rounded pebble (viên sỏi tròn trịa); a well-rounded education (một nền giáo dục toàn diện)
Từ đồng nghĩa
- Circularity: tính chất tròn, hình tròn (nhấn mạnh hình dạng).
- Fullness: sự đầy đặn, sự tròn đầy (nhấn mạnh thể tích, hình dáng).
- Curvature: độ cong.
Từ trái nghĩa
- Angularity: sự có góc cạnh, sự gầy góc.
- Flatness: sự phẳng, sự bằng phẳng.
danh từ
- sự tròn, trạng thái tròn