rain forest

rain forest

A toucan perches on a branch in the rain forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rừng mưa: "rain forest" chỉ một khu rừng lượng mưa hàng năm rất lớn, thường nằmvùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới, với hệ sinh thái phong phú đa dạng.
dụ sử dụng
  • (Rừng mưa Amazon rừng mưa lớn nhất thế giới.)
  • (Nhiều loài động vật quý hiếm sống trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tropical rain forest": rừng mưa nhiệt đới, loại rừng mưa phổ biến nhất, khí hậu nóng ẩm quanh năm.

    • Tropical rain forests are found near the equator. (Rừng mưa nhiệt đới được tìm thấy gần xích đạo.)
  • "temperate rain forest": rừng mưa ôn đới, loại rừng mưavùng khí hậu mát mẻ hơn, nhưbờ biển phía tây Bắc Mỹ.

    • The temperate rain forest in Chile is a unique ecosystem. (Rừng mưa ôn đới ở Chile một hệ sinh thái độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Rainforest (danh từ): cách viết liền của "rain forest", thường được dùng phổ biến hơn.
    • Deforestation threatens the world's rainforests. (Phá rừng đe dọa các rừng mưa trên thế giới.)
  • Rainforest ecosystem (cụm danh từ): hệ sinh thái rừng mưa.
  • Rainforest biome (cụm danh từ): quần xã sinh vật rừng mưa.
Từ đồng nghĩa
  • Jungle: rừng rậm (thường chỉ rừng mưa nhiệt đới rậm rạp), nhưng "jungle" nhấn mạnh sự rậm rạp, khó xuyên qua hơn lượng mưa.
  • Tropical forest: rừng nhiệt đới (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả rừng mưa rừng khô nhiệt đới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "rain forest", nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan) - Protect a rain forest: bảo vệ rừng mưa. - We must protect the rain forest from illegal logging. (Chúng ta phải bảo vệ rừng mưa khỏi nạn khai thác gỗ trái phép.) - Destroy a rain forest: phá hủy rừng mưa. - Fires destroyed large parts of the rain forest. (Các đám cháy đã phá hủy nhiều phần của rừng mưa.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "rain forest", nhưng có thể tham khảo) - "Can't see the forest for the trees": không thấy rừng cây (chỉ việc quá chú ý vào chi tiết quên mất bức tranh tổng thể). Thành ngữ này dùng "forest" (rừng) chứ không phải "rain forest" cụ thể.