rain gauge
Định nghĩa
Danh từ: Dụng cụ đo mưa – một thiết bị dùng để đo lượng mưa (lượng nước mưa rơi xuống) trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khí tượng học đã kiểm tra dụng cụ đo mưa để ghi lại lượng mưa hàng ngày.)
- (Một dụng cụ đo mưa tiêu chuẩn có một phễu để thu nước mưa vào một ống đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to read a rain gauge": đọc chỉ số trên dụng cụ đo mưa.
- After the storm, the farmer read the rain gauge to see how much water his crops received. (Sau cơn bão, người nông dân đã đọc chỉ số trên dụng cụ đo mưa để xem cây trồng của mình nhận được bao nhiêu nước.)
- "automatic rain gauge": dụng cụ đo mưa tự động.
- Modern weather stations use automatic rain gauges that transmit data wirelessly. (Các trạm thời tiết hiện đại sử dụng dụng cụ đo mưa tự động có thể truyền dữ liệu không dây.)
Biến thể và từ gần giống
- Rain gauge (n) – dụng cụ đo mưa (không có biến thể khác; đây là danh từ ghép cố định).
- Precipitation gauge (n) – dụng cụ đo lượng mưa (từ đồng nghĩa chính xác).
- Pluviometer (n) – từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn bản khoa học.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ đo lượng mưa: một cách diễn đạt tương tự.
- Thiết bị đo mưa: nhấn mạnh tính kỹ thuật của dụng cụ.
Các cụm từ liên quan
- Rain gauge reading: chỉ số đo mưa.
- The rain gauge reading showed 50 millimeters of rainfall overnight. (Chỉ số đo mưa cho thấy lượng mưa 50 milimét qua đêm.)
- Rain gauge network: mạng lưới các dụng cụ đo mưa.
- The country has a rain gauge network to monitor drought conditions. (Quốc gia này có mạng lưới các dụng cụ đo mưa để theo dõi tình trạng hạn hán.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rain gauge", nhưng có thể tham khảo cụm từ mở rộng liên quan đến đo lường thời tiết) - "Measure the rain": đo lượng mưa (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế). - The local weather station measures the rain using a simple rain gauge. (Trạm thời tiết địa phương đo lượng mưa bằng một dụng cụ đo mưa đơn giản.)