re-engage
/'ri:in'geidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lại tham gia, lại gắn kết: Hành động bắt đầu tham gia hoặc gắn kết trở lại với một hoạt động, một mối quan hệ, một cuộc thảo luận hoặc một quá trình nào đó sau một thời gian gián đoạn.
- Lại khởi động, lại tiếp tục: Hành động làm cho một thứ gì đó hoạt động, tiến triển hoặc có hiệu lực trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- After a long break, she decided to re-engage with her studies. (Sau một kỳ nghỉ dài, cô ấy quyết định lại tham gia vào việc học của mình.)
- The company is trying to re-engage customers who stopped using their service. (Công ty đang cố gắng tái thu hút những khách hàng đã ngừng sử dụng dịch vụ của họ.)
- The two nations agreed to re-engage in diplomatic talks. (Hai quốc gia đồng ý nối lại các cuộc đàm phán ngoại giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To re-engage with someone": Tái kết nối, tương tác trở lại với một người nào đó.
- He made an effort to re-engage with his old friends. (Anh ấy nỗ lực để kết nối lại với những người bạn cũ của mình.)
"To re-engage the public": Thu hút sự quan tâm trở lại của công chúng.
- The museum's new exhibition aims to re-engage the public with local history. (Triển lãm mới của bảo tàng nhằm mục đích thu hút công chúng quan tâm trở lại với lịch sử địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
Re-engagement (danh từ): Sự tái tham gia, sự tái gắn kết.
- The re-engagement of former employees was a key strategy. (Việc tái thu hút những nhân viên cũ là một chiến lược then chốt.)
Re-engaging (tính từ/danh động từ): Đang tái tham gia.
- She found the re-engaging process challenging but rewarding. (Cô ấy thấy quá trình tái hòa nhập này đầy thử thách nhưng cũng rất đáng giá.)
Từ đồng nghĩa
- Reconnect: Kết nối lại.
- Reinvolve: Lại thu hút, lại lôi cuốn vào.
- Resume: Tiếp tục, nối lại (một hoạt động bị gián đoạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với các phó từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Nghĩa của nó đã bao hàm ý "lại/làm lại".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "re-engage".)
động từ
- (quân sự) lại giao chiến
- (kỹ thuật) lại gài vào; lại ăn khớp
- (quân sự) lại nhập ngũ