rain-storm
/'reinstɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơn mưa dông, cơn mưa bão: Một trận mưa rất lớn, thường kèm theo gió mạnh, sấm chớp và đôi khi có mưa đá. "Rain-storm" nhấn mạnh đến cường độ mạnh và tính chất dữ dội của cơn mưa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sudden rain-storm flooded the streets within minutes. (Cơn mưa dông bất ngờ đã làm ngập các con phố trong vòng vài phút.)
- We had to cancel the picnic because of the approaching rain-storm. (Chúng tôi phải hủy buổi dã ngoại vì một cơn mưa bão đang đến gần.)
- The roof leaked during the heavy rain-storm last night. (Mái nhà bị dột trong trận mưa dông lớn tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught in a rain-storm": bị mắc kẹt trong một cơn mưa dông.
- They were caught in a rain-storm without any umbrella. (Họ bị mắc kẹt trong một cơn mưa dông mà không có ô.)
"to brave a rain-storm": dũng cảm đương đầu với cơn mưa dông.
- The delivery person braved the rain-storm to bring us our package. (Người giao hàng đã dũng cảm vượt qua cơn mưa bão để mang gói hàng cho chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rainstorm (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "rain-storm", cùng nghĩa.
- Thunderstorm (n): Cơn dông, thường nhấn mạnh hơn đến sấm sét.
- Downpour (n): Trận mưa như trút nước, mưa xối xả (có thể không có gió mạnh hoặc sấm chớp).
- Storm (n): Cơn bão (nghĩa rộng hơn, có thể là bão tuyết, bão cát...).
Từ đồng nghĩa
- Deluge: trận mưa lớn, lũ lụt.
- Tempest: cơn bão dữ dội (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
- A perfect storm: Một tình huống tồi tệ xảy ra do sự kết hợp hiếm gặp của nhiều yếu tố xấu (xuất phát từ khí tượng nhưng thường dùng theo nghĩa bóng).
- The economic crisis was a perfect storm of bad loans and falling markets. (Cuộc khủng hoảng kinh tế là một "cơn bão hoàn hảo" của các khoản vay xấu và thị trường sụt giảm.)
danh từ
- mưa dông