follement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách điên rồ, một cách dại dột: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng hoặc vượt quá giới hạn bình thường.
- (Nghĩa rộng) Hết sức, cực kỳ, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao của một trạng thái, cảm xúc hoặc phẩm chất, thường là theo hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "một cách điên rồ":
- Il a dépensé son argent follement. (Anh ta đã tiêu tiền một cách điên rồ.)
- Elle est follement amoureuse de lui. (Cô ấy yêu anh ta một cách điên cuồng / say đắm.)
- Với nghĩa "hết sức, cực kỳ":
- Cette robe est follement élégante. (Chiếc váy này thanh lịch một cách tuyệt vời / cực kỳ thanh lịch.)
- Nous nous sommes follement amusés à la fête. (Chúng tôi đã vui chơi hết sức vui vẻ trong bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Follement de" + danh từ: (Cổ, ít dùng) Một lượng lớn, rất nhiều.
- Il a follement d'argent. (Anh ta có rất nhiều tiền.)
- Dùng trong văn học hoặc để nhấn mạnh: Thường đi kèm với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh (heureux, jaloux, amoureux) hoặc phẩm chất đặc biệt (beau, intelligent).
- Un projet follement ambitieux. (Một dự án đầy tham vọng đến mức điên rồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Fou / Folle (tính từ): Điên, điên rồ, dại dột.
- Une idée folle. (Một ý tưởng điên rồ.)
- Folie (danh từ): Sự điên rồ, hành động dại dột; chứng điên.
- C'est de la folie ! (Thật là điên rồ!)
- Déraisonnablement (phó từ): Một cách vô lý, phi lý. (Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "follement").
- Extrêmement / Incroyablement (phó từ): Cực kỳ, vô cùng. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "follement").
Từ đồng nghĩa
- Pour la folie: Dại dột, mất trí.
- Avec extravagance: Một cách lố bịch, quá mức.
- Passionnément: Một cách say đắm, nồng nhiệt. (Cho nghĩa nhấn mạnh cảm xúc).
- Terriblement: Khủng khiếp, ghê gớm. (Thường dùng theo nghĩa tích cực trong khẩu ngữ: - đẹp ghê gớm).
Thành ngữ liên quan
- Aimer follement: Yêu một cách điên cuồng, say đắm.
- Il l'aime follement. (Anh ta yêu cô ấy một cách điên cuồng.)
- Rire follement: Cười một cách điên dại, cuồng loạn (vì quá vui sướng hoặc mất kiểm soát).
- Elle a ri follement en entendant la nouvelle. (Cô ấy đã cười một cách điên dại khi nghe tin.)
phó từ
- điên rồ, dại dột
- (nghĩa rộng) hết sức
- Follement gaihết sức vui