rakishly

Adverb
  1. in a rakish manner
    • she wore her hat rakishly at an angle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rakishly"

rakishly
She wore her hat rakishly, tilted to one side.