ralinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- (Hàng hải) Cạp chão vào (buồm): Hành động kéo và buộc chặt một phần buồm (thường là phần dưới) vào cột buồm hoặc xà ngang bằng dây thừng (chão) để giảm diện tích buồm đón gió, thường làm trong thời tiết xấu.
Nội động từ:
- (Về buồm) Không trương, không ăn gió: Trạng thái của cánh buồm khi nó bị rung lắc hoặc đập vì không căng đủ để bắt gió hiệu quả, thường do gió yếu hoặc tàu đi sai hướng gió.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'équipage a dû ralinguer la grand-voile face à la tempête. (Thủy thủ đoàn phải cạp chão vào buồm chính khi đối mặt với cơn bão.)
- Il est temps de ralinguer les voiles, le vent forcit. (Đã đến lúc cạp chão vào các cánh buồm, gió đang mạnh lên.)
Nội động từ:
- La voile d'avant ralingue car nous sommes trop près du vent. (Buồm mũi không ăn gió vì chúng ta đi quá sát chiều gió.)
- Si la voile ralingue, il faut ajuster l'angle de navigation. (Nếu buồm không trương, cần phải điều chỉnh góc chạy của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire ralinguer une voile": Làm cho một cánh buồm ở trạng thái không ăn gió (thường là cố ý trong một số thao tác kỹ thuật hoặc khi chuẩn bị thu buồm).
Biến thể và từ gần giống
- Ralingue (danh từ từ): Chỉ mép buồm, nơi có đường viền gia cố để buộc dây. Đây là danh từ gốc mà động từ "ralinguer" bắt nguồn từ.
- La ralingue de la voile est solide. (Đường viền mép buồm rất chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (cạp chão): (cụm danh từ chỉ hành động này, nghĩa đen: "lấy nếp").
- Nội động từ (không ăn gió): (động từ, ít phổ biến hơn, chỉ trạng thái buồm đập liên tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- (hàng hải) cạp chão vào (buồm)
nội động từ
- không trương, không ăn gió (buồm)