rallonger

ngoại động từ
  1. nối thêm
    • Rallonger une robe
      nối thêm một đoạn vào chiếc áo dài
  2. (thân mật) làm cho dài đường ra
    • Cela ne me rallongera guère
      không vì thếtôi phải dài đường ra
nội động từ
  1. (thân mật) dài thêm ra
    • Les jours rallongent
      ngày dài thêm ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rallonger"

Từ có nhắc đến "rallonger"