rallonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nối thêm, kéo dài (một vật thể): Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn bằng cách thêm một phần vào.
    • (Thân mật) Làm cho đường đi dài ra, làm mất thêm thời gian: Chỉ việc khiến cho một hành trình hoặc một quá trình trở nên lâu hơn, tốn nhiều thời gian hơn dự kiến.
  2. Nội động từ:

    • (Thân mật) Dài thêm ra, kéo dài ra: Tự thân sự vật trở nên dài hơn theo thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut rallonger cette corde. (Phải nối thêm cho sợi dây này dài ra.)
    • Rallonger une robe. (Nối thêm một đoạn vải vào chiếc váy.)
    • Ce détour rallonge considérablement notre trajet. (Lối đi vòng này làm cho hành trình của chúng ta dài ra đáng kể.)
    • Cela ne me rallongera guère. (Việc đó không làm tôi mất thêm mấy thời gian đâu.)
  • Nội động từ:

    • Les jours rallongent au printemps. (Những ngày trở nên dài hơn vào mùa xuân.)
    • La file d'attente a encore rallongé. (Hàng đợi lại dài thêm ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rallonger la sauce" (thành ngữ, thân mật): Kéo dài một câu chuyện hoặc bài phát biểu một cách không cần thiết.
    • Arrête de rallonger la sauce et viens au fait ! (Đừng kéo dài câu chuyện nữa đi vào vấn đề chính đi!)
  • "Se faire rallonger" (thân mật): Bị phạt, bị kết án thêm thời gian (thường trong ngữ cảnh tội).
    • Le détenu s'est fait rallonger de six mois. (Tên tù nhân bị kết án thêm sáu tháng.)
Biến thể từ liên quan
  • Rallonge (danh từ từ): Phần nối thêm, miếng nối; bàn xếp (bàn có thể kéo dài bằng miếng chèn).
    • Une rallonge électrique. (Một đoạn dây điện nối dài.)
    • Mettre la rallonge à la table. (Lắp miếng nối để mở rộng chiếc bàn.)
  • Allonger (động từ): Làm dài ra, duỗi dài (thường dùng cho cơ thể, tay chân hoặc thời hạn).
    • Allonger les jambes. (Duỗi dài chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolonger: Kéo dài (thời gian, thời hạn).
  • Étirer: Kéo dãn, kéo dài (vật liệu).
  • Agrandir: Làm to ra, mở rộng (kích thước nói chung).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rallonger de [quantité/temps]: Nối thêm, kéo dài thêm một lượng/ khoảng thời gian cụ thể.
    • Ils ont décidé de rallonger le projet de deux semaines. (Họ quyết định kéo dài dự án thêm hai tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rallonger le pas": Đi nhanh hơn bằng cách bước dài hơn.
    • Il a rallongé le pas pour ne pas être en retard. (Anh ấy bước dài ra để không bị muộn.)
ngoại động từ
  1. nối thêm
    • Rallonger une robe
      nối thêm một đoạn vào chiếc áo dài
  2. (thân mật) làm cho dài đường ra
    • Cela ne me rallongera guère
      không vì thếtôi phải dài đường ra
nội động từ
  1. (thân mật) dài thêm ra
    • Les jours rallongent
      ngày dài thêm ra

Từ gần giống

Từ chứa "rallonger"

Từ có nhắc đến "rallonger"