ramadan
/,mæmə'dɑ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tháng nhịn ăn: Chỉ tháng thứ chín trong lịch Hồi giáo, là thời gian linh thiêng mà các tín đồ Hồi giáo trưởng thành và có đủ sức khỏe phải nhịn ăn, nhịn uống, kiêng hút thuốc và kiêng quan hệ tình dục từ lúc mặt trời mọc đến khi mặt trời lặn.
- Tháng Ramadan: Tên gọi của tháng lễ này, là một trong năm trụ cột của đạo Hồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le Ramadan est un mois sacré pour les musulmans. (Tháng Ramadan là một tháng linh thiêng đối với tín đồ Hồi giáo.)
- Pendant le Ramadan, les fidèles jeûnent de l'aube au coucher du soleil. (Trong tháng Ramadan, các tín đồ nhịn ăn từ lúc bình minh đến khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Souhaiter un bon Ramadan": Chúc một tháng Ramadan tốt lành.
- Je te souhaite un bon Ramadan. (Tôi chúc bạn một tháng Ramadan tốt lành.)
"Le mois de Ramadan": Tháng Ramadan (cách nói nhấn mạnh).
- Le mois de Ramadan est l'occasion de se recentrer sur sa spiritualité. (Tháng Ramadan là dịp để tập trung lại vào đời sống tâm linh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramadanesque (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của tháng Ramadan.
- Une ambiance ramadanesque règne dans le quartier. (Một bầu không khí mang đậm tính chất Ramadan bao trùm khu phố.)
Từ đồng nghĩa
- Le mois de jeûne: Tháng nhịn ăn (cách giải thích nghĩa).
- Le mois sacré: Tháng linh thiêng (cách gọi tôn kính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ riêng)
Thành ngữ liên quan
- "C'est le Ramadan toute l'année" (nghĩa bóng): Đó là Ramadan quanh năm. (Thành ngữ này có thể dùng để chỉ một nơi hoặc tình huống mà người ta luôn thiếu thốn hoặc phải kiêng khem như đang trong tháng nhịn ăn.)
- Avec ces restrictions, on dirait que c'est le Ramadan toute l'année ici. (Với những hạn chế này, cứ như là Ramadan quanh năm ở đây vậy.)
danh từ giống đực
- tháng nhịn ăn (tháng chín theo lịch Hồi giáo, ban ngày phải nhịn ăn)