ramager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- In cành lá: Hành động trang trí một bề mặt (như vải, lụa) bằng hình ảnh cành lá hoặc họa tiết cây cỏ.
- Nội động từ:
- Hót líu lo: Dùng để mô tả tiếng hót vui vẻ, ríu rít của chim chóc.
- Nói líu lo: Dùng để mô tả cách nói chuyện nhanh, vui vẻ và liên tục, thường là của một nhóm người.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- L'artisan a ramagé l'étoffe de motifs délicats. (Người thợ thủ công đã in những họa tiết tinh xảo hình cành lá lên tấm vải.)
- Cette soie est ramagée de fleurs et de feuilles. (Tấm lụa này được in họa tiết hoa và lá.)
Nội động từ:
- Les oiseaux ramagent dans le jardin au printemps. (Những chú chim hót líu lo trong khu vườn vào mùa xuân.)
- Les enfants ramagent de joie en jouant. (Bọn trẻ nói cười líu lo vì vui sướng khi đang chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une étoffe ramagée": Một loại vải được in/ thêu họa tiết cành lá.
- Elle portait une robe en soie ramagée. (Cô ấy mặc một chiếc váy bằng lụa in họa tiết cành lá.)
- "Une conversation qui ramage": Một cuộc trò chuyện sôi nổi, ríu rít như chim hót.
- Leur discussion ramageait comme un concert d'oiseaux. (Cuộc thảo luận của họ ríu rít như một bản hòa tấu của chim chóc.)
Biến thể và từ gần giống
- Ramage (danh từ giống đực): Chỉ tiếng hót của chim, hoặc họa tiết cành lá trên vải.
- Le ramage des oiseaux (Tiếng hót của chim)
- Un ramage délicat (Một họa tiết cành lá tinh tế)
- Ramageur, ramageuse (tính từ): Có tính chất líu lo, hoặc được trang trí bằng họa tiết cành lá.
- Une voix ramageuse (Một giọng nói líu lo)
- Un tissu ramageur (Một loại vải có họa tiết cành lá)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (in cành lá): (trang trí bằng lá cây), (thêu).
- Nội động từ (hót/nói líu lo): (hót ríu rít, thường cho chim non), (chiêm chiếp), (bi bô, nói liến thoắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "À ramage d'oiseau, nid de pie": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Nghĩa đen: "Với tiếng hót chim, tổ quạ". Có thể hiểu là đừng đánh giá bề ngoài, hoặc sự vật không phải lúc nào cũng như vẻ bề ngoài của nó.
ngoại động từ
- in cành lá
- Ramager de la soiein cành lá trên lụa
nội động từ
- hót líu lo; nói líu lo