remâcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Ngẫm nghĩ về, suy đi nghĩ lại về (một điều gì đó, thường là tiêu cực): "remâcher" có nghĩa là nghĩ đi nghĩ lại một cách ám ảnh về một ký ức, một sự kiện hoặc một cảm xúc, đặc biệt là những điều khó chịu.
- (Nghĩa hiếm, ít dùng) Nhai lại: Nghĩa đen, chỉ hành động nhai lại thức ăn (như động vật nhai lại).
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy không ngừng ngẫm nghĩ về thất bại đó.)
- (Ngẫm nghĩ về quá khứ chẳng ích gì.)
- (Cô ấy vẫn uất giận từ mấy ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "remâcher ses griefs": ôm ấp, nghĩ mãi về những nỗi oán giận của mình.
- Il passe son temps à remâcher ses griefs. (Anh ta dành thời gian để nghĩ mãi về những nỗi oán giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Rumination (n): sự ngẫm nghĩ, sự suy đi nghĩ lại (từ tương đương về nghĩa, bắt nguồn từ cùng gốc Latin).
- Ressasser (v): nhai đi nhai lại, nghĩ đi nghĩ lại (từ đồng nghĩa rất gần, dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Ressasser: nhai lại, nghĩ đi nghĩ lại.
- Ruminer: (nghĩa bóng) ngẫm nghĩ, suy tư.
- Repenser sans cesse à: không ngừng nghĩ về.
Thành ngữ liên quan
- Remâcher sa colère / sa haine / son amertume: Ôm ấp, nuôi dưỡng sự tức giận / lòng hận thù / nỗi cay đắng của mình.
- Il est dangereux de remâcher sa haine. (Thật nguy hiểm khi cứ ôm ấp lòng hận thù.)
ngoại động từ
- ngẫm nghĩ về
- Remâcher le passéngẫm nghĩ về quá khứ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) nhai lại
- remâcher sa colèreuất giận